老头{儿}
lǎo*tóur*
-ông giàThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 耂 (già)
6 nét
头
Bộ: 页 (trang)
5 nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "老" có nghĩa là người lớn tuổi, có bộ thủ là "耂" chỉ sự già nua.
- "头" có nghĩa là phần đầu, với bộ thủ "页" biểu thị ý nghĩa bề mặt hoặc trang.
- "儿" thường dùng để tạo danh từ chỉ người hoặc vật nhỏ, với bộ thủ "儿" chỉ trẻ con hoặc đứa trẻ.
→ "老头儿" là cách gọi thân mật hoặc hài hước cho người đàn ông lớn tuổi, tương tự như "ông già".
Từ ghép thông dụng
老头儿
/lǎotóur/ - ông già
老头子
/lǎotóuzi/ - ông già
老年
/lǎonián/ - tuổi già